Tin tức | Báo cáo về lạc nội mạc tử cung tại Úc: Tỷ lệ nhập viện ở phụ nữ trẻ tăng gấp đôi
Một báo cáo của Viện Y tế và Phúc lợi Úc (AIHW) ước tính khoảng 14% phụ nữ từ 44 đến 49 tuổi bị lạc nội mạc tử cung. Báo cáo cũng cho thấy tỷ lệ nhập viện vì lạc nội mạc tử cung ở phụ nữ từ 20 đến 24 tuổi đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.
Lạc nội mạc tử cung là tình trạng mạn tính, tiến triển, trong đó mô tương tự niêm mạc tử cung phát triển ở những vị trí khác trong cơ thể, gây viêm và sẹo. Trong trường hợp nặng, các cơ quan vùng chậu có thể dính vào nhau, gây đau dữ dội. Triệu chứng có thể bao gồm kinh nguyệt nhiều, chảy máu giữa các kỳ kinh, chướng bụng và đau bụng, mệt mỏi, lo âu, trầm cảm và giảm khả năng sinh sản. Những triệu chứng này thường ảnh hưởng đến công việc, học tập và việc tham gia các hoạt động xã hội.
Người phát ngôn của AIHW, Katherine Faulks, cho biết: “Lạc nội mạc tử cung từ lâu là một tình trạng bị xem nhẹ, gây ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng sinh sản và chất lượng cuộc sống của phụ nữ.”
Nguyên nhân nào dẫn đến tỷ lệ mắc gia tăng?
Các nhà nghiên cứu của Đại học Queensland đã sử dụng dữ liệu từ Nghiên cứu Dọc về Sức khỏe Phụ nữ Úc để phân tích tỷ lệ mắc ở hai nhóm tuổi: phụ nữ sinh từ 1973 đến 1978 và những người sinh từ 1989 đến 1995. Dữ liệu cho thấy phụ nữ đang được chẩn đoán lạc nội mạc tử cung ở độ tuổi trẻ hơn.
Đến 31 tuổi, 9.2% phụ nữ sinh từ 1989 đến 1995 đã được chẩn đoán, so với 6.9% ở những người sinh từ 1973 đến 1978. Faulks cho biết sự gia tăng này có thể phản ánh nhận thức cao hơn của công chúng và nhân viên y tế, dẫn đến nhiều chẩn đoán hơn.
Chậm trễ chẩn đoán và dữ liệu nhập viện
Việc chẩn đoán và quản lý lạc nội mạc tử cung rất phức tạp, với thời gian chậm trễ trung bình từ khi khởi phát triệu chứng đến chẩn đoán là 6 đến 8 năm. Trong 2021–2022, Úc ghi nhận 40,500 ca nhập viện liên quan đến lạc nội mạc tử cung, khiến đây là nguyên nhân nhập viện đứng thứ 20th ở phụ nữ từ 15 đến 44 tuổi. Tỷ lệ nhập viện đã tăng 24% trong thập kỷ qua.
Mức tăng đặc biệt rõ rệt ở phụ nữ từ 20 đến 24 tuổi, tăng từ 330 trên mỗi 100,000 phụ nữ trong 2011–2012 lên 660 trong 2021–2022.
Báo cáo cũng phát hiện rằng các ca nhập viện liên quan đến lạc nội mạc tử cung có nhiều khả năng được chi trả qua bảo hiểm y tế tư nhân hơn so với các ca nhập viện ở phụ nữ nói chung, trong khi số ca tự chi trả có khả năng cao gấp đôi so với các ca nhập viện khác.
Nghiên cứu trong tương lai
Báo cáo ghi nhận tỷ lệ nhập viện vì lạc nội mạc tử cung thấp hơn ở phụ nữ Thổ dân và người dân đảo Torres Strait, cũng như phụ nữ sống ở khu vực thu nhập thấp hoặc vùng xa. Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu thêm về tác động của lạc nội mạc tử cung đối với các nhóm dân số ưu tiên, đặc biệt là những người hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Lạc nội mạc tử cung cũng có thể ảnh hưởng đến nam giới chuyển giới, người phi nhị nguyên giới và người đa dạng giới được xác định là nữ khi sinh. Báo cáo sử dụng thuật ngữ từ các nguồn dữ liệu để phản ánh dữ liệu hiện có.
Tin tức | Báo cáo lạc nội mạc tử cung tại Úc: Tỷ lệ nhập viện ở phụ nữ trẻ tăng gấp đôi
Tin tức | Báo cáo về lạc nội mạc tử cung tại Úc: Tỷ lệ nhập viện ở phụ nữ trẻ tăng gấp đôi
Một báo cáo của Viện Y tế và Phúc lợi Úc (AIHW) ước tính khoảng 14% phụ nữ từ 44 đến 49 tuổi bị lạc nội mạc tử cung. Báo cáo cũng cho thấy tỷ lệ nhập viện vì lạc nội mạc tử cung ở phụ nữ từ 20 đến 24 tuổi đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.
Lạc nội mạc tử cung là tình trạng mạn tính, tiến triển, trong đó mô tương tự niêm mạc tử cung phát triển ở những vị trí khác trong cơ thể, gây viêm và sẹo. Trong trường hợp nặng, các cơ quan vùng chậu có thể dính vào nhau, gây đau dữ dội. Triệu chứng có thể bao gồm kinh nguyệt nhiều, chảy máu giữa các kỳ kinh, chướng bụng và đau bụng, mệt mỏi, lo âu, trầm cảm và giảm khả năng sinh sản. Những triệu chứng này thường ảnh hưởng đến công việc, học tập và việc tham gia các hoạt động xã hội.
Người phát ngôn của AIHW, Katherine Faulks, cho biết: “Lạc nội mạc tử cung từ lâu là một tình trạng bị xem nhẹ, gây ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng sinh sản và chất lượng cuộc sống của phụ nữ.”
Nguyên nhân nào dẫn đến tỷ lệ mắc gia tăng?
Các nhà nghiên cứu của Đại học Queensland đã sử dụng dữ liệu từ Nghiên cứu Dọc về Sức khỏe Phụ nữ Úc để phân tích tỷ lệ mắc ở hai nhóm tuổi: phụ nữ sinh từ 1973 đến 1978 và những người sinh từ 1989 đến 1995. Dữ liệu cho thấy phụ nữ đang được chẩn đoán lạc nội mạc tử cung ở độ tuổi trẻ hơn.
Đến 31 tuổi, 9.2% phụ nữ sinh từ 1989 đến 1995 đã được chẩn đoán, so với 6.9% ở những người sinh từ 1973 đến 1978. Faulks cho biết sự gia tăng này có thể phản ánh nhận thức cao hơn của công chúng và nhân viên y tế, dẫn đến nhiều chẩn đoán hơn.
Chậm trễ chẩn đoán và dữ liệu nhập viện
Việc chẩn đoán và quản lý lạc nội mạc tử cung rất phức tạp, với thời gian chậm trễ trung bình từ khi khởi phát triệu chứng đến chẩn đoán là 6 đến 8 năm. Trong 2021–2022, Úc ghi nhận 40,500 ca nhập viện liên quan đến lạc nội mạc tử cung, khiến đây là nguyên nhân nhập viện đứng thứ 20th ở phụ nữ từ 15 đến 44 tuổi. Tỷ lệ nhập viện đã tăng 24% trong thập kỷ qua.
Mức tăng đặc biệt rõ rệt ở phụ nữ từ 20 đến 24 tuổi, tăng từ 330 trên mỗi 100,000 phụ nữ trong 2011–2012 lên 660 trong 2021–2022.
Báo cáo cũng phát hiện rằng các ca nhập viện liên quan đến lạc nội mạc tử cung có nhiều khả năng được chi trả qua bảo hiểm y tế tư nhân hơn so với các ca nhập viện ở phụ nữ nói chung, trong khi số ca tự chi trả có khả năng cao gấp đôi so với các ca nhập viện khác.
Nghiên cứu trong tương lai
Báo cáo ghi nhận tỷ lệ nhập viện vì lạc nội mạc tử cung thấp hơn ở phụ nữ Thổ dân và người dân đảo Torres Strait, cũng như phụ nữ sống ở khu vực thu nhập thấp hoặc vùng xa. Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu thêm về tác động của lạc nội mạc tử cung đối với các nhóm dân số ưu tiên, đặc biệt là những người hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Lạc nội mạc tử cung cũng có thể ảnh hưởng đến nam giới chuyển giới, người phi nhị nguyên giới và người đa dạng giới được xác định là nữ khi sinh. Báo cáo sử dụng thuật ngữ từ các nguồn dữ liệu để phản ánh dữ liệu hiện có.
Nguồn:
Tổng hợp từ các nguồn trực tuyến