Tin tức | Nhu cầu IVF tăng vọt: Các chuỗi phòng khám đang chuyển đổi dịch vụ chăm sóc sức khỏe như thế nào



Tin tức | Nhu cầu thụ tinh trong ống nghiệm tăng mạnh: Các chuỗi phòng khám đang chuyển đổi dịch vụ chăm sóc sức khỏe như thế nào


Nghiên cứu mới từ Haas School of Business thuộc University of California, Berkeley, cho thấy các chuỗi phòng khám hỗ trợ sinh sản đã có tác động tích cực đến kết quả thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Từ 2004 đến 2018, nhu cầu IVF tăng gần 140%, trong khi thị phần của các chuỗi phòng khám vì lợi nhuận tăng từ 5% lên 20%. Hiện nay, các chuỗi này chiếm hơn 40% số chu kỳ IVF trên toàn quốc.


Tác giả nghiên cứu và phó giáo sư Ambar La Forgia cho biết mặc dù nhiều người lo ngại về các chuỗi trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và sợ rằng họ có thể hy sinh kết quả điều trị của bệnh nhân vì lợi nhuận, nghiên cứu này đưa ra một góc nhìn khác. Các chuỗi phòng khám phục vụ nhiều bệnh nhân hơn và cải thiện thành công IVF, làm tỷ lệ sinh sống tăng gần 14%.


Petal material_Close-up background image of a doctor in a clinical setting_193631851 (1).png


Cải thiện đáng kể tại các chuỗi phòng khám

Điều trị IVF thường gồm năm giai đoạn chính, hơn 100 bước riêng lẻ và kéo dài bốn đến sáu tuần. La Forgia và Julia Bodner thuộc Copenhagen Business School đã sử dụng dữ liệu từ U.S. Centers for Disease Control and Prevention và National Center for Health Statistics để so sánh các phòng khám hỗ trợ sinh sản thuộc chuỗi với các phòng khám độc lập từ 2004 đến 2018.


Kết quả cho thấy số chu kỳ IVF tại các phòng khám thuộc chuỗi tăng đáng kể và tỷ lệ sinh sống tăng 13.6%. La Forgia nói: "Điều này có nghĩa là các chuỗi không chỉ tăng số chu kỳ IVF mà còn cải thiện tỷ lệ dẫn đến sinh sống, cho thấy chất lượng chăm sóc được nâng cao đáng kể."


Điều đáng khích lệ là các chuỗi không cải thiện tỷ lệ thành công bằng cách chuyển nhiều phôi hơn. Thay vào đó, họ đạt được nhiều ca sinh một con hơn, cho thấy việc lựa chọn phôi tốt hơn.


Lợi ích từ nguồn lực và kiến thức được chia sẻ

Bất chấp lo ngại rằng các chuỗi có thể sàng lọc bệnh nhân nghiêm ngặt hơn hoặc chỉ nhắm đến một số thị trường nhất định, La Forgia và Bodner không tìm thấy bằng chứng ủng hộ điều này. Đặc điểm quần thể bệnh nhân không thay đổi đáng kể sau khi các chuỗi mua lại phòng khám độc lập. Trên thực tế, mức tăng tỷ lệ sinh sống lớn nhất xảy ra ở nhóm bệnh nhân từ 38 tuổi trở lên, vốn thường có tỷ lệ thành công thấp nhất.


Nghiên cứu cũng cho thấy các chuỗi cải thiện kết quả nhờ nguồn lực dồi dào hơn và các thực hành tốt nhất được chia sẻ. Họ có xu hướng đưa vào các quy trình và thủ thuật mới giúp tăng tỷ lệ sinh. Những phòng khám có kết quả thấp nhất cải thiện nhiều nhất sau khi được mua lại, trong khi các phòng khám được các chuỗi có kết quả cao mua lại đạt mức tăng lớn nhất.


La Forgia lưu ý rằng các phòng khám liên kết tăng số bệnh nhân và số chu kỳ IVF nhưng không cải thiện tỷ lệ sinh sống. Điều này có thể là do các chuỗi sẵn sàng chia sẻ nguồn lực nhưng ít sẵn lòng chia sẻ kiến thức chuyên môn cụ thể với những tổ chức họ chưa mua lại.


Cải thiện cạnh tranh trong thị trường chăm sóc sức khỏe

Kết quả cho thấy một số đặc điểm của phòng khám hỗ trợ sinh sản tương tự các chuỗi bán lẻ và nhà hàng, mang lại lợi thế cạnh tranh cho họ. Vì bệnh nhân thường tự chi trả và các phòng khám được pháp luật yêu cầu báo cáo dữ liệu cho chính phủ, các chuỗi có động lực mạnh hơn để cải thiện chất lượng dịch vụ.


La Forgia và Bodner đề xuất ba chính sách nhằm thúc đẩy thị trường chăm sóc sức khỏe lành mạnh hơn:


Cải thiện tính minh bạch về chất lượng chăm sóc: Dữ liệu công khai của các phòng khám hỗ trợ sinh sản có thể giúp bệnh nhân lựa chọn cơ sở phù hợp.


Minh bạch về giá: Bệnh nhân thường không biết chi phí điều trị trong hầu hết các cơ sở chăm sóc sức khỏe; minh bạch hơn về giá sẽ hỗ trợ cạnh tranh.


Bảo đảm quyền lựa chọn của bệnh nhân: Tránh tập trung thị trường quá mức vì điều này có thể ảnh hưởng đến giá cả và chất lượng.


La Forgia kết luận: "Hiện vẫn có rất ít nghiên cứu về tác động của các chuỗi đối với bệnh nhân. Chúng ta nên bắt đầu xem xét những thị trường nào phù hợp với mô hình kinh doanh này."


Nguồn bài viết:

Tổng hợp trực tuyến

Tác giả LinkedIVF TeamXuất bản 2024-11-01
本文使用 AI 輔助整理;LinkedIVF 尚未記錄本篇的編輯審核,不構成醫療建議。
Nội dung này chỉ nhằm cung cấp thông tin và không phải là tư vấn y tế. Hãy trao đổi với bác sĩ được cấp phép. Hướng dẫn nội dung và chính sách biên tập

Có thể bạn cũng quan tâm

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm

Nhập thông tin chi tiết của bạn và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể.
  • Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) và IVF
    IVF sử dụng noãn hoặc tinh trùng hiến tặng
    Thông tin về sinh sản có sự tham gia của bên thứ ba (tuân theo pháp luật địa phương)
    Khác