Tin tức | Tình trạng thiếu ACTL7B tiết lộ cơ chế phân tử quan trọng trong vô sinh nam
Một nghiên cứu đăng trên Development đã khảo sát vai trò của ACTL7B trong quá trình hình thành tinh trùng. Sử dụng các mô hình chuột thiếu Actl7b, các nhà nghiên cứu phân tích tầm quan trọng của protein này trong quá trình sinh tinh và thu được hiểu biết mới về cơ chế phân tử của vô sinh nam.
Bối cảnh
ACTL7B là một protein đặc hiệu ở tinh hoàn, được bảo tồn cao ở loài gặm nhấm và động vật linh trưởng. Gene này chỉ được biểu hiện ở tinh hoàn và được cho là có liên quan chặt chẽ đến quá trình sinh tinh. Các nghiên cứu trước đây cho thấy protein này có vai trò đối với khả năng sinh sản, nhưng chức năng phân tử chưa được nghiên cứu chuyên sâu.
Phương pháp
Sử dụng CRISPR/Cas9, các nhà nghiên cứu tạo ra các mô hình chuột dị hợp tử (Actl7b+/−) và đồng hợp tử (Actl7b−/−) bị thiếu protein, sau đó kiểm tra cấu trúc và chức năng của tinh trùng.
Tình trạng thiếu Actl7b gây bất thường cấu trúc trong quá trình hình thành tinh trùng, đặc biệt là roi bị biến dạng. Phân tích khối phổ cho thấy ACTL7B tương tác với các protein chuỗi nhẹ dynein loại LC8, vốn đóng vai trò quan trọng ở giai đoạn 9 của quá trình sinh tinh.
Phát hiện
Chuột thiếu Actl7b bị bắt giữ ở giai đoạn 9 và có nhiều bất thường về hình dạng tinh trùng. Tinh trùng bất thường dần thoái hóa và bị các tế bào nâng đỡ loại bỏ. ACTL7B cũng tương tác với các phức hợp dynein trong mạng lưới vi ống, ảnh hưởng đến khả năng di động của tinh trùng.
Chuột đực mất hoàn toàn Actl7b có số lượng tinh trùng giảm nghiêm trọng và nhiều bất thường, trong khi chuột dị hợp tử vẫn có khả năng sinh sản dù nồng độ protein ACTL7B thấp hơn. Điều này cho thấy thiếu ACTL7B có thể liên quan chặt chẽ đến vô sinh nam ở người.
Ý nghĩa
Do ACTL7B có mức độ tương đồng cao ở người và chuột, nghiên cứu ủng hộ khả năng các biến thể ACTL7B đóng vai trò trong vô sinh nam. ACTL7B cuối cùng có thể được sử dụng làm dấu ấn sinh học để phân biệt vô tinh do tắc nghẽn với vô tinh không do tắc nghẽn, đồng thời hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Tin tức | Tình trạng thiếu ACTL7B tiết lộ cơ chế phân tử quan trọng trong vô sinh nam
Tin tức | Tình trạng thiếu ACTL7B tiết lộ cơ chế phân tử quan trọng trong vô sinh nam
Một nghiên cứu đăng trên Development đã khảo sát vai trò của ACTL7B trong quá trình hình thành tinh trùng. Sử dụng các mô hình chuột thiếu Actl7b, các nhà nghiên cứu phân tích tầm quan trọng của protein này trong quá trình sinh tinh và thu được hiểu biết mới về cơ chế phân tử của vô sinh nam.
Bối cảnh
ACTL7B là một protein đặc hiệu ở tinh hoàn, được bảo tồn cao ở loài gặm nhấm và động vật linh trưởng. Gene này chỉ được biểu hiện ở tinh hoàn và được cho là có liên quan chặt chẽ đến quá trình sinh tinh. Các nghiên cứu trước đây cho thấy protein này có vai trò đối với khả năng sinh sản, nhưng chức năng phân tử chưa được nghiên cứu chuyên sâu.
Phương pháp
Sử dụng CRISPR/Cas9, các nhà nghiên cứu tạo ra các mô hình chuột dị hợp tử (Actl7b+/−) và đồng hợp tử (Actl7b−/−) bị thiếu protein, sau đó kiểm tra cấu trúc và chức năng của tinh trùng.
Tình trạng thiếu Actl7b gây bất thường cấu trúc trong quá trình hình thành tinh trùng, đặc biệt là roi bị biến dạng. Phân tích khối phổ cho thấy ACTL7B tương tác với các protein chuỗi nhẹ dynein loại LC8, vốn đóng vai trò quan trọng ở giai đoạn 9 của quá trình sinh tinh.
Phát hiện
Chuột thiếu Actl7b bị bắt giữ ở giai đoạn 9 và có nhiều bất thường về hình dạng tinh trùng. Tinh trùng bất thường dần thoái hóa và bị các tế bào nâng đỡ loại bỏ. ACTL7B cũng tương tác với các phức hợp dynein trong mạng lưới vi ống, ảnh hưởng đến khả năng di động của tinh trùng.
Chuột đực mất hoàn toàn Actl7b có số lượng tinh trùng giảm nghiêm trọng và nhiều bất thường, trong khi chuột dị hợp tử vẫn có khả năng sinh sản dù nồng độ protein ACTL7B thấp hơn. Điều này cho thấy thiếu ACTL7B có thể liên quan chặt chẽ đến vô sinh nam ở người.
Ý nghĩa
Do ACTL7B có mức độ tương đồng cao ở người và chuột, nghiên cứu ủng hộ khả năng các biến thể ACTL7B đóng vai trò trong vô sinh nam. ACTL7B cuối cùng có thể được sử dụng làm dấu ấn sinh học để phân biệt vô tinh do tắc nghẽn với vô tinh không do tắc nghẽn, đồng thời hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Nguồn bài viết:
Tổng hợp trực tuyến