Kiến thức | Bốn mức độ rách khi sinh: Chuyên gia giải thích mức độ tổn thương tầng sinh môn và quá trình hồi phục



Kiến thức | Bốn mức độ rách tầng sinh môn khi sinh: Chuyên gia giải thích mức độ tổn thương và quá trình hồi phục


Rách tầng sinh môn thường xảy ra khi sinh ngả âm đạo và được phân loại thành bốn mức độ dựa trên mức độ nghiêm trọng. Rách độ bốn là nghiêm trọng nhất, có thể ảnh hưởng đến cơ thắt hậu môn và niêm mạc trực tràng, đồng thời cần được bác sĩ chuyên khoa khâu phục hồi.


Petal material_Cận cảnh nữ bác sĩ hỗ trợ bệnh nhân trong buổi tư vấn_135022081 (1).jpg


1. Nguyên nhân và đặc điểm thường gặp của rách tầng sinh môn

Rách tầng sinh môn là tổn thương do âm đạo và các mô xung quanh bị căng quá mức trong quá trình sinh nở. Tình trạng này rất thường gặp khi sinh ngả âm đạo và có thể ảnh hưởng đến âm đạo, môi âm hộ, cổ tử cung và vùng mô giữa âm đạo với hậu môn. Hầu hết các vết rách nhẹ sẽ tự lành, nhưng rách nặng có thể gây đau kéo dài, khó chịu khi quan hệ tình dục và ảnh hưởng tâm lý.


Trong quá trình sinh, cơ thể tự nhiên giải phóng các hormone giúp mô âm đạo mỏng hơn và đàn hồi hơn để em bé đi qua. Nếu đầu em bé lớn, cuộc sinh diễn tiến quá nhanh hoặc cần sử dụng dụng cụ như forceps, mô có thể không đủ thời gian co giãn, dẫn đến rách da và cơ.


Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện rạch tầng sinh môn — một đường rạch nhỏ từ cửa âm đạo hướng về phía hậu môn — để mở rộng đường sinh. Thủ thuật này nhằm hạn chế rách không đều hoặc hỗ trợ cuộc sinh cấp cứu, nhưng cần được cân nhắc kỹ dựa trên tình trạng của từng bệnh nhân.


2. Bốn mức độ rách tầng sinh môn và đặc điểm

Bài viết giải thích bốn mức độ rách tầng sinh môn:


Rách độ một: Chỉ liên quan đến da tầng sinh môn và mô nông. Có thể hơi xót khi đi tiểu. Thông thường không cần khâu và vết rách có thể tự lành trong vài tuần.


Rách độ hai: Là loại thường gặp nhất, lan vào các cơ tầng sinh môn và đôi khi vào bên trong âm đạo. Thường cần khâu, thời gian hồi phục là vài tuần.


Rách độ ba: Lan đến các cơ quanh hậu môn hoặc cơ thắt hậu môn. Cần được bác sĩ chuyên khoa khâu phục hồi, thời gian hồi phục lâu hơn; một số bệnh nhân có thể bị són phân hoặc đau khi quan hệ tình dục.


Rách độ bốn: Là loại nghiêm trọng nhất, xuyên qua niêm mạc trực tràng và làm tổn thương cơ thắt hậu môn cùng niêm mạc ống hậu môn. Cần phẫu thuật phục hồi chính xác, thời gian lành lâu hơn; tình trạng són phân hoặc khó chịu khi quan hệ tình dục có thể kéo dài.


3. Yếu tố nguy cơ và nhóm có nguy cơ cao

Chuyên gia lưu ý những yếu tố sau làm tăng đáng kể nguy cơ rách tầng sinh môn:


Sinh ngả âm đạo lần đầu;


Em bé lớn;


Cuộc sinh diễn ra nhanh;


Sinh có hỗ trợ bằng forceps hoặc giác hút;


Tuổi mẹ cao;


Rạch tầng sinh môn đường giữa, từ trung tâm âm đạo hướng về phía hậu môn;


Người châu Á, được xem là có nguy cơ cao hơn do khác biệt về giải phẫu sàn chậu.


4. Biến chứng có thể xảy ra

Vết rách nặng hoặc được khâu không đầy đủ có thể gây:


Chảy máu và nhiễm trùng;


Vết rách bị hở lại;


Tiểu không tự chủ hoặc són phân sau sinh;


Đau khi quan hệ tình dục;


Gắn kết với trẻ sơ sinh bị trì hoãn do đau.


Bác sĩ khuyến cáo cần đi khám ngay nếu đau kéo dài, sốt, tiết dịch có mùi hôi hoặc có các dấu hiệu nhiễm trùng khác.


5. Điều trị và hồi phục

Điều trị phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Rách nhẹ có thể không cần khâu, trong khi rách độ hai đến độ bốn thường cần được phục hồi bằng chỉ tự tiêu, tự tan trong vòng sáu tuần. Nếu cơ thắt hậu môn bị tổn thương, cơ này sẽ được tái tạo trong quá trình khâu phục hồi.


Cơn đau thường cải thiện đáng kể khoảng hai tuần sau sinh. Nếu đau kéo dài khi quan hệ tình dục, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ và có thể cần phục hồi chức năng.


Nguồn bài viết:

Tổng hợp trực tuyến


Tác giả LinkedIVF TeamXuất bản 2025-10-27
本文使用 AI 輔助整理;LinkedIVF 尚未記錄本篇的編輯審核,不構成醫療建議。
Nội dung này chỉ nhằm cung cấp thông tin và không phải là tư vấn y tế. Hãy trao đổi với bác sĩ được cấp phép. Hướng dẫn nội dung và chính sách biên tập

Có thể bạn cũng quan tâm

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm

Nhập thông tin chi tiết của bạn và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể.
  • Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) và IVF
    IVF sử dụng noãn hoặc tinh trùng hiến tặng
    Thông tin về sinh sản có sự tham gia của bên thứ ba (tuân theo pháp luật địa phương)
    Khác