Tin tức | Bằng chứng mới về thực phẩm bổ sung vitamin B12: Dạng bào chế có thể quan trọng hơn liều dùng



Tin tức | Bằng chứng mới về thực phẩm bổ sung vitamin B12: Dạng vitamin có thể quan trọng hơn liều dùng


Một tổng quan khoa học mới công bố cho thấy dạng vitamin B12 có thể quan trọng hơn lượng dùng. Khi so sánh các dạng tự nhiên và tổng hợp về khả năng hấp thu, tác động sinh lý và ảnh hưởng lâm sàng, tổng quan cho thấy methylcobalamin có thể có ưu thế hơn dạng tổng hợp phổ biến hơn là cyanocobalamin ở một số người. Tổng quan cũng lưu ý rằng tình trạng thiếu vitamin B12 vẫn dễ bị bỏ sót trong thực hành lâm sàng.


Petal material_standard content-medical series, realistic laboratory medicine bottles_194584998.jpg


Vitamin B12 là vitamin tan trong nước thiết yếu, chủ yếu có trong thực phẩm nguồn gốc động vật. Vitamin này tồn tại dưới ba dạng: cyanocobalamin, methylcobalamin và adenosylcobalamin. Thiếu vitamin có thể gây thiếu máu hồng cầu khổng lồ, bệnh lý thần kinh và biến chứng thai kỳ. Mặc dù thực phẩm bổ sung và chế độ ăn đều có thể làm tăng nồng độ B12 huyết thanh ở người khỏe mạnh, chỉ chế độ ăn thường không đủ khi đã xuất hiện tình trạng thiếu hụt rõ ràng; khi đó vẫn cần dùng thuốc hoặc bổ sung dinh dưỡng.


Được đăng trên tạp chí y khoa Cureus, tổng quan đã phân tích chi tiết sự hấp thu và chuyển hóa vitamin B12. B12 từ thức ăn thường gắn với protein và được giải phóng nhờ quá trình thủy phân pepsin trong dạ dày. Sau đó, vitamin này gắn với haptocorrin để được bảo vệ khỏi axit dạ dày. Tại tá tràng, các enzyme tuyến tụy phân giải haptocorrin, giúp B12 tự do gắn với yếu tố nội tại do các tế bào thành dạ dày tiết ra. Vitamin được hấp thu thông qua quá trình qua trung gian thụ thể ở đoạn cuối hồi tràng, rồi được transcobalamin II vận chuyển trong máu đến tủy xương và các mô khác.


Về mặt sinh lý, vitamin B12 là đồng yếu tố quan trọng trong chuyển hóa một-carbon. Vitamin này hỗ trợ chuyển homocysteine thành methionine và tái tạo tetrahydrofolate, nhờ đó thiết yếu cho quá trình tổng hợp DNA, sản xuất hồng cầu và chuyển hóa năng lượng. Vitamin cũng là coenzyme quan trọng của methylmalonyl-CoA mutase, đồng thời liên quan chặt chẽ đến chuyển hóa chất béo, protein và tính toàn vẹn của myelin thần kinh.


Khi thiếu B12, quá trình tổng hợp DNA bị suy giảm, nhân hồng cầu không trưởng thành đúng cách, tạo ra các hồng cầu lớn, chưa trưởng thành và cuối cùng dẫn đến thiếu máu hồng cầu khổng lồ. Các biểu hiện lâm sàng có thể gồm bệnh lý thần kinh ngoại biên và suy giảm nhận thức. Triệu chứng sớm gồm viêm lưỡi, da hơi vàng, sụt cân, tê hoặc ngứa ran ở tay chân và thay đổi thị lực. Thiếu vitamin B12 trong thai kỳ cũng liên quan đến nguy cơ gia tăng dị tật ống thần kinh như tật nứt đốt sống.


Tổng quan cũng ghi nhận rằng bổ sung B12 đã cải thiện triệu chứng ở một số người bị trầm cảm và có thể tăng cường tác dụng của thuốc chống trầm cảm. Mặc dù các nghiên cứu cơ chế cho thấy chuyển hóa một-carbon bất thường, nồng độ homocysteine tăng cao và rối loạn chức năng ty thể có thể góp phần gây bệnh thoái hóa thần kinh, hiện chưa có bằng chứng trực tiếp về mối quan hệ nhân quả rõ ràng giữa thiếu B12 và bệnh Alzheimer.


Trong tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, rối loạn chuyển hóa methylmalonyl-CoA có thể gây mất myelin ở cột bên và cột sau của tủy sống, dẫn đến thoái hóa kết hợp bán cấp. Vai trò của B12 trong điều hòa miễn dịch cũng đang được quan tâm: vitamin này có thể làm tăng số lượng và hoạt tính của tế bào lympho, đồng thời giảm viêm toàn thân, nhưng ý nghĩa lâm sàng vẫn chưa được xác nhận. Các phát hiện về vai trò tiềm tàng của vitamin trong COVID-19 không nhất quán và chưa chứng minh được lợi ích rõ ràng.


Người lớn tuổi, người ăn thuần chay và người ăn chay có nguy cơ thiếu B12 cao. Viêm teo dạ dày, thiếu máu ác tính, bệnh Crohn, bệnh celiac, tiền sử phẫu thuật đường tiêu hóa, sử dụng rượu lâu dài và hội chứng Sjögren cũng làm tăng nguy cơ. Sử dụng metformin, thuốc ức chế bơm proton, thuốc đối kháng thụ thể H2 và thuốc tránh thai đường uống trong thời gian dài có thể làm giảm nồng độ B12.


Dữ liệu cho thấy khoảng 3% số người trong độ tuổi 20 đến 39 bị thiếu B12, tỷ lệ này tăng lên 6% ở những người trên 60. Vì triệu chứng đa dạng và nồng độ huyết thanh khác nhau đáng kể, tổng quan nhấn mạnh cần xét nghiệm để xác nhận chẩn đoán. Nồng độ B12 huyết thanh dưới 150 pg/mL thường được xem là thiếu. Hầu hết các trường hợp không phải do ăn uống không đủ mà do suy giảm hấp thu hoặc sử dụng vitamin.


Các nguồn thực phẩm giàu B12 gồm gan bò, men dinh dưỡng tăng cường vitamin, cá hồi, sữa chua Hy Lạp, trứng và nghêu. Mỗi khẩu phần gan bò chứa khoảng 71 microgam, so với khoảng 0.5 microgam trong một quả trứng. Lượng khuyến nghị hằng ngày là 2.4 microgam đối với người trưởng thành, tăng lên 2.6 microgam trong thai kỳ và 2.8 microgam khi cho con bú.


Khi so sánh các dạng thực phẩm bổ sung, tổng quan lưu ý rằng B12 từ thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung cuối cùng đều phải được chuyển thành các dạng hoạt động là methylcobalamin hoặc adenosylcobalamin. Cyanocobalamin, dạng bổ sung tổng hợp phổ biến nhất, trước tiên phải loại bỏ nhóm cyano rồi mới được hoạt hóa; các đột biến trong những con đường chuyển hóa có thể làm suy giảm quá trình chuyển đổi này ở một số người.


Bằng chứng cho thấy cyanocobalamin được dự trữ trong gan với nồng độ thấp hơn các dạng tự nhiên và có thể được bài tiết qua nước tiểu với tỷ lệ cao hơn. Việc gan chuyển đổi không đầy đủ có thể ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe thần kinh. Nhóm methyl do methylcobalamin mang theo cũng có thể thúc đẩy sản xuất serotonin và bảo vệ não ở một mức độ nhất định. Mặc dù nghiên cứu hiện nay chưa đủ để đưa ra kết luận chắc chắn, bằng chứng tổng thể cho thấy methylcobalamin có thể có sinh khả dụng và độ ổn định tốt hơn cyanocobalamin, đặc biệt ở những người gặp vấn đề về hấp thu hoặc suy giảm quá trình methyl hóa.


Các tác giả nhấn mạnh rằng mặc dù cả hai dạng đều có thể làm tăng nồng độ B12 huyết thanh một cách hiệu quả, bằng chứng so sánh trực tiếp về kết quả lâm sàng vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu trong tương lai cần làm rõ ảnh hưởng của những dạng bổ sung khác nhau đối với khả năng bảo vệ thần kinh và phòng ngừa bệnh tật lâu dài.


Tổng quan khuyến nghị tăng cường sàng lọc B12 ở người lớn tuổi, người ăn chay và những người mắc một số rối loạn đường tiêu hóa. Can thiệp sớm có thể giúp ngăn ngừa tổn thương thần kinh và huyết học không hồi phục.


Nguồn bài viết:

Tổng hợp trực tuyến

Tác giả LinkedIVF TeamXuất bản 2025-12-15
本文使用 AI 輔助整理;LinkedIVF 尚未記錄本篇的編輯審核,不構成醫療建議。
Nội dung này chỉ nhằm cung cấp thông tin và không phải là tư vấn y tế. Hãy trao đổi với bác sĩ được cấp phép. Hướng dẫn nội dung và chính sách biên tập

Có thể bạn cũng quan tâm

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm

Nhập thông tin chi tiết của bạn và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể.
  • Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) và IVF
    IVF sử dụng noãn hoặc tinh trùng hiến tặng
    Thông tin về sinh sản có sự tham gia của bên thứ ba (tuân theo pháp luật địa phương)
    Khác