Kiến thức | Suy giảm dự trữ buồng trứng: Nguyên nhân và cách xử trí tình trạng giảm khả năng sinh sản ở nữ giới
Suy giảm dự trữ buồng trứng (DOR) nghĩa là buồng trứng sản xuất ít trứng hơn và trứng có tiềm năng sinh sản thấp hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và khiến mang thai khó khăn hơn. Ước tính 10%–30% bệnh nhân vô sinh bị DOR.
1. Triệu chứng và nguyên nhân suy giảm dự trữ buồng trứng
Khi sinh ra, nữ giới có khoảng 6 triệu trứng trong buồng trứng, nhưng đến tuổi dậy thì chỉ còn vài trăm nghìn. Nghiên cứu cho thấy khả năng sinh sản bắt đầu suy giảm khoảng 25 tuổi và giảm thêm trong khoảng từ 25 đến 40 tuổi, chủ yếu vì số lượng và chất lượng trứng giảm theo tuổi.
Các nguyên nhân tiềm ẩn khác của DOR gồm:
Phẫu thuật buồng trứng, chẳng hạn phẫu thuật điều trị lạc nội mạc tử cung
Hút thuốc
Bất thường di truyền
Điều trị y khoa xâm lấn như xạ trị ung thư
Trong một số trường hợp, DOR không có nguyên nhân rõ ràng.
Triệu chứng suy giảm dự trữ buồng trứng
Khi quá trình sản xuất và chất lượng trứng suy giảm, chu kỳ kinh nguyệt có thể ngắn hơn theo tuổi tác và mất thêm dự trữ buồng trứng. Cuối cùng, khi mãn kinh đến gần, sẽ không thể mang thai.
2. Xét nghiệm dự trữ buồng trứng
Xét nghiệm dự trữ buồng trứng là cách duy nhất để chẩn đoán DOR. Xét nghiệm thường gồm xét nghiệm máu và siêu âm để đánh giá số lượng trứng trong buồng trứng. Dù quan trọng cho chẩn đoán, các xét nghiệm này không thể dự đoán chính xác việc mang thai.
Xét nghiệm máu: Phương pháp phổ biến nhất đo nồng độ một số hormone. Estradiol và hormone kích thích nang trứng (FSH) thường được đo vào ngày thứ ba của chu kỳ kinh nguyệt. Hormone chống Müller (AMH) liên quan đến số lượng trứng nhưng không thể trực tiếp dự đoán khả năng sinh sản.
Phụ nữ có nồng độ hormone ngày thứ ba cao hơn thường có tỷ lệ mang thai thấp hơn khi điều trị hormone hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) so với phụ nữ cùng tuổi có nồng độ bình thường.
Siêu âm: Bác sĩ có thể đề nghị siêu âm qua ngả âm đạo khi bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt. Phương pháp này đếm các nang trứng nhỏ có kích thước 2–10 milimét để ước tính lượng trứng còn lại.
3. Điều trị suy giảm dự trữ buồng trứng
Chưa có phương pháp điều trị nào được biết đến có thể làm chậm lão hóa hoặc mất chức năng buồng trứng. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị phổ biến có thể cải thiện khả năng thụ thai.
Bảo tồn trứng: Sau khi chẩn đoán DOR, bác sĩ có thể đề nghị lấy và trữ đông trứng để sử dụng sau này. Khả năng thành công cao hơn khi thực hiện ở tuổi trẻ hơn.
Trứng hiến tặng và IVF: Trong IVF, có thể dùng hormone liều cao để kích thích buồng trứng. Nếu không thành công, bác sĩ có thể đề nghị trứng hiến tặng. Trứng thường do phụ nữ ở độ tuổi 20s hiến tặng. Trứng hiến có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ mang thai ở phụ nữ bị DOR.
Kiến thức | Suy giảm dự trữ buồng trứng: Nguyên nhân và cách xử trí tình trạng giảm khả năng sinh sản ở nữ giới
Kiến thức | Suy giảm dự trữ buồng trứng: Nguyên nhân và cách xử trí tình trạng giảm khả năng sinh sản ở nữ giới
Suy giảm dự trữ buồng trứng (DOR) nghĩa là buồng trứng sản xuất ít trứng hơn và trứng có tiềm năng sinh sản thấp hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và khiến mang thai khó khăn hơn. Ước tính 10%–30% bệnh nhân vô sinh bị DOR.
1. Triệu chứng và nguyên nhân suy giảm dự trữ buồng trứng
Khi sinh ra, nữ giới có khoảng 6 triệu trứng trong buồng trứng, nhưng đến tuổi dậy thì chỉ còn vài trăm nghìn. Nghiên cứu cho thấy khả năng sinh sản bắt đầu suy giảm khoảng 25 tuổi và giảm thêm trong khoảng từ 25 đến 40 tuổi, chủ yếu vì số lượng và chất lượng trứng giảm theo tuổi.
Các nguyên nhân tiềm ẩn khác của DOR gồm:
Phẫu thuật buồng trứng, chẳng hạn phẫu thuật điều trị lạc nội mạc tử cung
Hút thuốc
Bất thường di truyền
Điều trị y khoa xâm lấn như xạ trị ung thư
Trong một số trường hợp, DOR không có nguyên nhân rõ ràng.
Triệu chứng suy giảm dự trữ buồng trứng
Khi quá trình sản xuất và chất lượng trứng suy giảm, chu kỳ kinh nguyệt có thể ngắn hơn theo tuổi tác và mất thêm dự trữ buồng trứng. Cuối cùng, khi mãn kinh đến gần, sẽ không thể mang thai.
2. Xét nghiệm dự trữ buồng trứng
Xét nghiệm dự trữ buồng trứng là cách duy nhất để chẩn đoán DOR. Xét nghiệm thường gồm xét nghiệm máu và siêu âm để đánh giá số lượng trứng trong buồng trứng. Dù quan trọng cho chẩn đoán, các xét nghiệm này không thể dự đoán chính xác việc mang thai.
Xét nghiệm máu: Phương pháp phổ biến nhất đo nồng độ một số hormone. Estradiol và hormone kích thích nang trứng (FSH) thường được đo vào ngày thứ ba của chu kỳ kinh nguyệt. Hormone chống Müller (AMH) liên quan đến số lượng trứng nhưng không thể trực tiếp dự đoán khả năng sinh sản.
Phụ nữ có nồng độ hormone ngày thứ ba cao hơn thường có tỷ lệ mang thai thấp hơn khi điều trị hormone hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) so với phụ nữ cùng tuổi có nồng độ bình thường.
Siêu âm: Bác sĩ có thể đề nghị siêu âm qua ngả âm đạo khi bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt. Phương pháp này đếm các nang trứng nhỏ có kích thước 2–10 milimét để ước tính lượng trứng còn lại.
3. Điều trị suy giảm dự trữ buồng trứng
Chưa có phương pháp điều trị nào được biết đến có thể làm chậm lão hóa hoặc mất chức năng buồng trứng. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị phổ biến có thể cải thiện khả năng thụ thai.
Bảo tồn trứng: Sau khi chẩn đoán DOR, bác sĩ có thể đề nghị lấy và trữ đông trứng để sử dụng sau này. Khả năng thành công cao hơn khi thực hiện ở tuổi trẻ hơn.
Trứng hiến tặng và IVF: Trong IVF, có thể dùng hormone liều cao để kích thích buồng trứng. Nếu không thành công, bác sĩ có thể đề nghị trứng hiến tặng. Trứng thường do phụ nữ ở độ tuổi 20s hiến tặng. Trứng hiến có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ mang thai ở phụ nữ bị DOR.
Nguồn bài viết:
Tổng hợp trực tuyến